probability

/ˌprɑːbəˈbɪləti/
  • xác suất
  • absolute p. xác suất không điều kiện
  • absorption p. xác suất hấp thu
  • a priori p. xác suất tiêu nghiệm
  • composite p. xác suất đầy đủ
  • compound p. xác suất phức hợp
  • conditional p. xác suất có điều kiện
  • empiric p. xác suất thực nghiệm
  • extinction p. xác suất [tắt, ngắt] (một quá trình)
  • inverse p. xác suất nghịch đảo
  • marginal p. xác suất biên duyên
  • personal p. xác suất chủ quan
🎬 Nghe “probability” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish