procurer
/prəˈkjɚ/danh từ
- Người kiếm, người mua được.
- Ma cô, trùm gái điếm; chủ nhà chứa.
Danh từ
- Một người mua sắm hoặc có được những thứ:A person who procures or obtains things:
- (hiện nay hiếm) Người kích động hoặc chọc tức; một kẻ xúi giục.(now rare) A person who incites or riles; an instigator.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “procurer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish