procure

/prəˈkjɚ/
động từ
  • Kiếm, thu được, mua được (vật gì).
  • Tìm (đàn bà con gái) để cho làm đĩ.
  • Đem lại, đem đến (một kết quả... ).
  • Làm ma cô, làm nghề dắt gái, trùm gái điếm.
Động từ
  1. (Động) Thu được, thu được.
    (transitive) To acquire or obtain.
    Từ đồng nghĩa:getgainacquireattainobtain
  2. (thông tục) Bắt một người làm gái mại dâm cho người khác.
    (transitive) To obtain a person as a prostitute for somebody else.
    Từ đồng nghĩa:buypanderpimppurchase
  3. (Nội dung, luật hình sự) Xúi giục, thuyết phục ai đó làm việc gì.
    (transitive, criminal law) To induce or persuade someone to do something.
  4. (lỗi thời) Sáng tạo; mang lại ; có hiệu lực; gây ra.
    (obsolete) To contrive; to bring about; to effect; to cause.
    Từ đồng nghĩa:deviseeffectuateimplement
🎬 Nghe “procure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish