procure
/prəˈkjɚ/động từ
- Kiếm, thu được, mua được (vật gì).
- Tìm (đàn bà con gái) để cho làm đĩ.
- Đem lại, đem đến (một kết quả... ).
- Làm ma cô, làm nghề dắt gái, trùm gái điếm.
Động từ
- (Động) Thu được, thu được.(transitive) To acquire or obtain.
- (thông tục) Bắt một người làm gái mại dâm cho người khác.(transitive) To obtain a person as a prostitute for somebody else.
- (Nội dung, luật hình sự) Xúi giục, thuyết phục ai đó làm việc gì.(transitive, criminal law) To induce or persuade someone to do something.
- (lỗi thời) Sáng tạo; mang lại ; có hiệu lực; gây ra.(obsolete) To contrive; to bring about; to effect; to cause.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “procure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish