procurement
/prəˈkjɚ/danh từ
- Sự kiếm được, sự thu được, sự mua được.
Danh từ
- (không đếm được) Bộ phận mua hàng của một công ty.(uncountable) The purchasing department of a company.
- (đếm được) Hành động mua sắm hoặc thu được; thu được; sự đạt được.(countable) The act of procuring or obtaining; obtainment; attainment.He was responsible for the procurement of materials and supplies.Ông chịu trách nhiệm thu mua nguyên liệu và vật tư.
- Phương pháp hiệu quả; sự quản lý; hãng.Efficient contrivance; management; agency.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “procurement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish