procreation

/ˈproʊkriˌeɪt/
danh từ
  • Sự sinh đẻ, sự sinh sôi nẩy nở.
Danh từ
  1. Quá trình mà một sinh vật tạo ra những sinh vật khác thuộc loại sinh học của nó
    The process by which an organism produces others of its biological kind
    Từ đồng nghĩa:reproduction
  2. Hoạt động tình dục của việc thụ thai và sinh con đẻ cái
    The sexual activity of conceiving and bearing biological offspring
    Từ đồng nghĩa:reproduction
🎬 Nghe “procreation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish