profundity

/prəˈfʌndəti/
danh từ
  • sự sâu, bề dâu
  • sự sâu xa, sự xâu sắc, sự thâm thuý
🎬 Nghe “profundity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish