profuse

/prəˈfjuːs/
tính từ
  • Có nhiều, thừa thãi, dồi dào, vô khối.
  • Rộng rãi, quá hào phóng, phóng tay, hoang phí.
🎬 Nghe “profuse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish