profusion

/prəˈfjuːʒən/
danh từ
  • Sự có nhiều, sự thừa thãi, sự dồi dào, sự vô khối ((cũng) profuseness).
Danh từ
  1. sự phong phú; trạng thái dồi dào; một sự dồi dào
    abundance; the state of being profuse; a cornucopia
    His hair, in great profusion, streamed down over his shoulders.
    Mái tóc của anh ấy rất dài, xõa xuống vai.
  2. chi tiêu xa hoa hoặc thiếu thận trọng; sự hoang phí hoặc sự xa hoa
    lavish or imprudent expenditure; prodigality or extravagance
🎬 Nghe “profusion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish