progeny

/ˈprɑːʤəni/
danh từ
  • Con cái, con cháu, dòng dõi.
  • Kết quả.
Danh từ
  1. (không đếm được) Con cháu hay con cháu được coi là một nhóm.
    (uncountable) Offspring or descendants considered as a group.
    I treasure this five-generation photograph of my great-great grandmother and her progeny.
    Tôi trân trọng bức ảnh năm thế hệ này của bà cố tôi và con cháu của bà.
  2. (không đếm được, lỗi thời) Nguồn gốc, dòng dõi, tổ tiên.
    (uncountable, obsolete) Descent, lineage, ancestry.
  3. (đếm được, nghĩa bóng) Là kết quả của nỗ lực sáng tạo.
    (countable, figurative) A result of a creative effort.
    His dissertation is his most important intellectual progeny to date.
    Luận án của ông là con cháu trí tuệ quan trọng nhất của ông cho đến nay.
🎬 Nghe “progeny” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish