progeny
/ˈprɑːʤəni/danh từ
- Con cái, con cháu, dòng dõi.
- Kết quả.
Danh từ
- (không đếm được) Con cháu hay con cháu được coi là một nhóm.(uncountable) Offspring or descendants considered as a group.I treasure this five-generation photograph of my great-great grandmother and her progeny.Tôi trân trọng bức ảnh năm thế hệ này của bà cố tôi và con cháu của bà.
- (không đếm được, lỗi thời) Nguồn gốc, dòng dõi, tổ tiên.(uncountable, obsolete) Descent, lineage, ancestry.
- (đếm được, nghĩa bóng) Là kết quả của nỗ lực sáng tạo.(countable, figurative) A result of a creative effort.His dissertation is his most important intellectual progeny to date.Luận án của ông là con cháu trí tuệ quan trọng nhất của ông cho đến nay.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “progeny” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish