prognosis

/prɑgˈnoʊsəs/
danh từ
  • Dự đoán (về sự tiến triển của bệnh), tiên lượng.
Danh từ
  1. Dự báo về tiến trình hoặc kết quả trong tương lai của một tình huống dựa trên những gì đã biết hiện tại; một dự đoán.
    A forecast of the future course or outcome of a situation based on what is presently known; a prediction.
  2. (y học) Dự báo về diễn biến hoặc kết quả trong tương lai của một căn bệnh hoặc rối loạn dựa trên kiến thức y học hiện tại.
    (medicine) A forecast of the future course or outcome of a disease or disorder based on current medical knowledge.
🎬 Nghe “prognosis” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish