prognosticate
/präg-ˈnä-stə-ˌkāt/động từ
- Báo trước, đoán trước, nói trước.
Động từ
- (ngoại động) Dự đoán hoặc dự báo, đặc biệt là thông qua việc áp dụng kỹ năng.(transitive) To predict or forecast, especially through the application of skill.Examining the tea-leaves, she prognosticated dark days ahead.Nhìn lá trà, cô tiên đoán những ngày đen tối phía trước.
- (Động) Báo trước, báo trước.(transitive) To presage, betoken.The bluebells may prognosticate an early spring this year.Hoa chuông xanh có thể báo trước một mùa xuân đầu năm nay.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prognosticate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish