prognosticate

/präg-ˈnä-stə-ˌkāt/
động từ
  • Báo trước, đoán trước, nói trước.
Động từ
  1. (ngoại động) Dự đoán hoặc dự báo, đặc biệt là thông qua việc áp dụng kỹ năng.
    (transitive) To predict or forecast, especially through the application of skill.
    Examining the tea-leaves, she prognosticated dark days ahead.
    Nhìn lá trà, cô tiên đoán những ngày đen tối phía trước.
    Từ đồng nghĩa:foretellprophesy
  2. (Động) Báo trước, báo trước.
    (transitive) To presage, betoken.
    The bluebells may prognosticate an early spring this year.
    Hoa chuông xanh có thể báo trước một mùa xuân đầu năm nay.
    Từ đồng nghĩa:foretokenforeshadowportend
🎬 Nghe “prognosticate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish