prognosticatory

/prɒɡˈnɒstɪkətəri/
tính từ
  • Báo trước, đoán trước, nói trước.
Tính từ
  1. Điều đó tiên lượng hoặc đưa ra dự đoán về tương lai; tiên đoán.
    That prognosticates or makes predictions about the future; predictive.
    Từ đồng nghĩa:prognosticant
🎬 Nghe “prognosticatory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish