prognosticatory
/prɒɡˈnɒstɪkətəri/tính từ
- Báo trước, đoán trước, nói trước.
Tính từ
- Điều đó tiên lượng hoặc đưa ra dự đoán về tương lai; tiên đoán.That prognosticates or makes predictions about the future; predictive.Từ đồng nghĩa:prognosticant
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prognosticatory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish