programming
/ˈproʊˌgræmɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của program.
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của programme.
Danh từ
- (phát thanh truyền hình) Việc thiết kế, lên lịch hoặc lên kế hoạch cho một chương trình/chương trình phát thanh hoặc truyền hình.(broadcasting) The designing, scheduling or planning of a radio or television program/programme.The network changed its programming to mess with DVRs again.Mạng lại thay đổi chương trình để gây rối với DVR.
- Việc thiết kế và lên kế hoạch cho một buổi biểu diễn như múa ba lê.The design and scheduling of a performance such as ballet.
- (Máy tính) Việc viết một chương trình máy tính.(computing) The act of writing a computer program.Management wanted to know how much programming the project would need.Ban quản lý muốn biết dự án sẽ cần bao nhiêu chương trình.
- Phần mềm điều khiển máy hoặc logic được thể hiện trong phần mềm đó; hướng dẫn vận hành.The software that controls a machine, or the logic expressed in such software; operating instructions.A robot's programming doesn't allow for love.Lập trình của robot không cho phép tình yêu.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của chương trìnhpresent participle and gerund of program
- phân từ hiện tại và danh động từ của chương trìnhpresent participle and gerund of programmeI was programming a new module for the software package.Tôi đang lập trình một mô-đun mới cho gói phần mềm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “programming” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish