programming language
/ˈproʊˌgræmɪŋ ˈlæŋgwɪʤ/danh từ
- Ngôn ngữ lập trình.
Danh từ
- (lập trình) Mã gồm các từ và ký hiệu dành riêng được sử dụng trong các chương trình máy tính, cung cấp hướng dẫn cho máy tính về cách hoàn thành các tác vụ tính toán nhất định.(programming) A code of reserved words and symbols used in computer programs, which give instructions to the computer on how to accomplish certain computing tasks.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “programming language” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish