programmer
/ˈproʊˌgræmər/danh từ
- Người lập trình (trên máy tính).
Danh từ
- (Máy tính) Người viết chương trình máy tính.(computing) One who writes computer programs.Từ đồng nghĩa:codercomputer programmercode monkey
- (đài phát thanh, truyền hình) Người quyết định chương trình nào sẽ được chiếu trên đài truyền hình hoặc bài hát nào sẽ được phát trên đài phát thanh.(radio, television) One who decides which programs will be shown on a television station, or which songs will be played on a radio station.
- Một thiết bị cài đặt hoặc điều khiển một chương trình phần mềm trong một số máy khác.A device that installs or controls a software program in some other machine.
- (hiện nay hiếm) Một bộ phim ngắn nằm trong chương trình phim dài hơn.(now rare) A short film feature as part of a longer film program.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “programmer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish