prohibit
/proʊˈhɪbət/động từ
- Cấm, ngăn cấm, cấm chỉ.
Động từ
- Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.(transitive) To forbid, disallow, or proscribe officially; to make illegal or illicit.The restaurant prohibits smoking on the patio.Nhà hàng cấm hút thuốc ngoài sân.
Chưa có góp ý cho “prohibit”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prohibit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish