progression
/prəˈgrɛʃən/danh từ
- Sự tiến tới; sự tiến bộ; sự tiến triển, sự phát triển.
- Sự tiến hành.
- Cấp số.
Danh từ
- Hành động chuyển từ vật này sang vật khác.The act of moving from one thing to another.Make a natural progression from player to coachTạo sự tiến bộ tự nhiên từ cầu thủ đến huấn luyện viênTừ đồng nghĩa:swing
- Hành động tiến về phía trước hoặc tiếp tục trong một khóa học; chuyển động tiến lên.The act of moving forward or proceeding in a course; motion onward.Từ đồng nghĩa:sequence
- (toán học) Dãy số thu được bằng cách cộng hoặc nhân mỗi số hạng với một hằng số.(mathematics) A sequence obtained by adding or multiplying each term by a constant.Từ đồng nghĩa:sequence
- Sự phát triển, sự tăng trưởng, sự tiến hóa.Development, increase, evolution.Từ đồng nghĩa:swing
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “progression” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish