projects
/ˈprɑʤɛkts/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của project
Danh từ
- số nhiều của dự ánplural of project
- (Hoa Kỳ, thường đứng trước) Một hoặc nhiều khu phát triển nhà ở đô thị mật độ cao dành cho cư dân có thu nhập thấp.(US, usually preceded by the) One or more high-density urban housing developments for residents having low incomes.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị dự ánthird-person singular simple present indicative of project
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “projects” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish