proletarian

/ˌproʊləˈterijən/
tính từ
  • Vô sản.
danh từ
  • Người vô sản.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến giai cấp vô sản.
    Of or relating to the proletariat.
Danh từ
  1. Một thành viên của giai cấp vô sản.
    A member of the proletariat.
    Từ đồng nghĩa:prole
🎬 Nghe “proletarian” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish