prolix

/proʊˈlɪks/
tính từ
  • Dài dòng, dông dài; rườm rà.
🎬 Nghe “prolix” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish