prohibitive
/proʊˈhɪbətɪv/tính từ
- Cấm, cấm chỉ; để ngăn cấm (việc dùng hoặc mua cái gì).
Tính từ
- Có xu hướng ngăn cấm, loại trừ hoặc không cho phép.Tending to prohibit, preclude, or disallow.Some countries are more prohibitive than others when it comes to hot topics like euthanasia and cloning.Một số quốc gia có quy định nghiêm cấm hơn những quốc gia khác khi nói đến các chủ đề nóng như an tử và nhân bản.
- Đòi hỏi một nỗ lực vô lý hoặc không thực tế.Requiring an unreasonable or impractical effort.
- Tốn kém đến cùng cực; vượt quá ngân sách.Costly to the extreme; beyond budget.I'd like to visit Europe someday, but the cost is prohibitive right now.Tôi muốn đến thăm Châu Âu một ngày nào đó, nhưng hiện tại chi phí quá cao.Từ đồng nghĩa:extortionate
- (Mỹ) Là người được cho là người chiến thắng hoặc có khả năng chiến thắng trong một cuộc thi.(US) Being the presumptive or likely winner of a contest.
Danh từ
- (Ngữ pháp) Mệnh lệnh phủ định.(grammar) A negative imperative.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prohibitive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish