projector

/prəˈʤɛktɚ/
danh từ
  • Người đặt kế hoạch, người đặt đề án.
  • Người đề xướng thành lập các tổ chức đầu cơ.
  • Máy chiếu; đèn pha.
  • Súng phóng.
Danh từ
  1. Người nghĩ ra hoặc đề xuất một dự án; một người đề xuất hoặc lập kế hoạch của một cái gì đó
    Someone who devises or suggests a project; a proposer or planner of something.
  2. Một thiết bị quang học chiếu một chùm ánh sáng, đặc biệt là thiết bị dùng để chiếu hình ảnh (hoặc hình ảnh chuyển động) lên màn hình.
    An optical device that projects a beam of light, especially one used to project an image (or moving images) onto a screen.
  3. Đó là dự án hoặc khởi động một cái gì đó.
    That which projects or launches something.
    a depth charge projector
    máy chiếu điện tích sâu
  4. (tâm lý học) Người thể hiện hoặc truyền đạt cảm xúc của mình cho người khác.
    (psychology) One who projects, or ascribes his/her own feelings to others.
🎬 Nghe “projector” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish