projecting

/prəˈʤɛkt/
tính từ
  • Nhô ra, lồi ra.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của project.
Tính từ
  1. Dính ra.
    Sticking out.
    I caught and tore my coat on the projecting nail.
    Tôi vướng phải và xé áo khoác của mình trên chiếc đinh nhô ra.
  2. (tâm lý học) Tỏ vẻ bề ngoài, nhằm tránh sự liên hệ trực tiếp hoặc để ngụy tạo, thổi phồng bản chất thực sự.
    (psychology) Giving an outward appearance, in order to avoid a direct connection or to disguise or inflate the real essence.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của dự án
    present participle and gerund of project
Danh từ
  1. Hành động mà một cái gì đó được chiếu.
    The act by which something is projected.
  2. Một phần chiếu.
    A projecting part.
  3. (tâm lý học) Sự thừa nhận những phẩm chất hoặc tư duy của người khác dựa trên tính cách của chính mình; chiếu.
    (psychology) Assumption of qualities or mindsets in others based on one's own personality; projection.
🎬 Nghe “projecting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish