prologue
/ˈproʊˌlɑːg/danh từ
- Đoạn mở đầu (giới thiệu một vở kịch... )).
- Việc làm mở đầu, sự kiện mở đầu.
động từ
- Giới thiệu bằng đoạn mở đầu; viết đoạn mở đầu.
Danh từ
- (văn học, hùng biện) Bài phát biểu hoặc phần dùng để giới thiệu, đặc biệt là một vở kịch hoặc một cuốn tiểu thuyết.(literature, rhetoric) A speech or section used as an introduction, especially to a play or novel.
- Một người đưa ra lời mở đầu.One who delivers a prologue.
- (máy tính) Một thành phần của chương trình máy tính chuẩn bị cho máy tính thực hiện một quy trình.(computing) A component of a computer program that prepares the computer to execute a routine.
- (đạp xe) Thử nghiệm thời gian cá nhân trước chặng đua, được sử dụng để xác định tay đua nào mặc áo của người dẫn đầu ở chặng đầu tiên.(cycling) An individual time trial before a stage race, used to determine which rider wears the leader's jersey on the first stage.
Động từ
- (văn học, hùng biện) Dùng để giới thiệu bằng lời nói đầu, lời mở đầu trang trọng.(literature, rhetoric) To introduce with a formal preface, or prologue.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prologue” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish