prologue

/ˈproʊˌlɑːg/
danh từ
  • Đoạn mở đầu (giới thiệu một vở kịch... )).
  • Việc làm mở đầu, sự kiện mở đầu.
động từ
  • Giới thiệu bằng đoạn mở đầu; viết đoạn mở đầu.
Danh từ
  1. (văn học, hùng biện) Bài phát biểu hoặc phần dùng để giới thiệu, đặc biệt là một vở kịch hoặc một cuốn tiểu thuyết.
    (literature, rhetoric) A speech or section used as an introduction, especially to a play or novel.
  2. Một người đưa ra lời mở đầu.
    One who delivers a prologue.
  3. (máy tính) Một thành phần của chương trình máy tính chuẩn bị cho máy tính thực hiện một quy trình.
    (computing) A component of a computer program that prepares the computer to execute a routine.
  4. (đạp xe) Thử nghiệm thời gian cá nhân trước chặng đua, được sử dụng để xác định tay đua nào mặc áo của người dẫn đầu ở chặng đầu tiên.
    (cycling) An individual time trial before a stage race, used to determine which rider wears the leader's jersey on the first stage.
Động từ
  1. (văn học, hùng biện) Dùng để giới thiệu bằng lời nói đầu, lời mở đầu trang trọng.
    (literature, rhetoric) To introduce with a formal preface, or prologue.
🎬 Nghe “prologue” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish