prolocutrix
Danh từ
- (lỗi thời) Một nữ kiểm sát viên; một phát ngôn viên.(obsolete) A female prolocutor; a spokeswoman.Lady Countesse, hath the Lords made you a charter, and sent you (for that you are an eloquent speaker) to be their aduocate and prolocutrix?Thưa bà bá tước, có phải các Lãnh chúa đã ban hành một hiến chương và cử bà (vì rằng bà là một nhà diễn thuyết hùng hồn) để trở thành người hỗ trợ và hỗ trợ cho họ không?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prolocutrix” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish