prolongation
/prəˈlɑːŋ/danh từ
- Sự kéo dài; sự nối dài; đoạn nối dài thêm.
- Sự phát âm kéo dài (một âm tiết... ).
Danh từ
- Hành động kéo dài.The act of prolonging.
- Cái đã được kéo dài; một phần mở rộng.That which has been prolonged; an extension.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prolongation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish