promised

/ˈprɑməst/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của promise
Tính từ
  1. Dự đoán; hy vọng; dự kiến.
    Predicted; expected; anticipated.
  2. Bị ràng buộc bởi một số cam kết trong tương lai, chẳng hạn như hôn nhân hoặc nghề nghiệp.
    Under obligation to some future commitment, such as a marriage or vocation.
  3. Do trở nên hiển nhiên vì một lời hứa trong quá khứ.
    Due to become manifest because of a past promise.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của lời hứa
    simple past and past participle of promise
🎬 Nghe “promised” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish