promiscuous
/prəˈmɪskjəwəs/tính từ
- Lộn xộn, hỗn tạp, lẫn lộn.
- Bừa bãi, không phân biệt.
- Chung chạ, bừa bãi, hay ngủ bậy, có tính chất tạp hôn.
- Tình cờ, bất chợt, ngẫu nhiên, vô tình.
Tính từ
- Được tạo thành từ nhiều yếu tố khác nhau trộn lẫn với nhau; có thành phần lộn xộn.Made up of various disparate elements mixed together; of disorderly composition.Từ đồng nghĩa:motley
- Được thực hiện mà không có sự lựa chọn cẩn thận; bừa bãi.Made without careful choice; indiscriminate.A sail caught by a promiscuous wind.Một cánh buồm bị gió cuốn.
- Có nhiều bạn tình, đặc biệt nếu không có sự lựa chọn bạn tình bừa bãi.Having many sexual partners, especially if indiscriminate in choice of sexual partners.
- (kết nối mạng) Chế độ trong đó NIC thu thập tất cả lưu lượng truy cập mạng thay vì chỉ nhận lưu lượng truy cập dành cho nó.(networking) The mode in which an NIC gathers all network traffic instead of getting only the traffic intended for it.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “promiscuous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish