promises

/ˈprɑːməs/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của promise
Danh từ
  1. số nhiều của lời hứa
    plural of promise
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị lời hứa
    third-person singular simple present indicative of promise
🎬 Nghe “promises” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish