propension

/prəˈpɛnʃ(ə)n/
danh từ
  • Thiên hướng; sự ham thích.
Danh từ
  1. (Từ cổ) Xu hướng.
    (archaic) Propensity.
🎬 Nghe “propension” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish