propensity
/prəˈpɛnsəti/danh từ
- thiên hướng
Danh từ
- Một khuynh hướng, khuynh hướng, khuynh hướng, sở thích hoặc sự hấp dẫn.An inclination, disposition, tendency, preference, or attraction.He has a propensity for lengthy discussions of certain favorite topics.Anh ấy có xu hướng thảo luận dài dòng về một số chủ đề yêu thích nhất định.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “propensity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish