properly

/ˈprɑːpɚli/
  • một cách đúng đắn, thực sự
Trạng từ
  1. Một cách thích đáng, thích đáng, thích đáng; một cách đúng đắn, chính đáng
    In a proper manner, appropriately, suitably; correctly, justifiably
    Does she think the repairs have been properly done?
  2. (lỗi thời) riêng lẻ; theo cách riêng của mình.
    (obsolete) individually; in one's own manner.
  3. (thông tục) Hoàn toàn; vô cùng; triệt để.
    (colloquial) Entirely; extremely; thoroughly.
    I was properly tired after that party.
🎬 Nghe “properly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish