properly
/ˈprɑːpɚli/- một cách đúng đắn, thực sự
Trạng từ
- Một cách thích đáng, thích đáng, thích đáng; một cách đúng đắn, chính đángIn a proper manner, appropriately, suitably; correctly, justifiablyDoes she think the repairs have been properly done?
- (lỗi thời) riêng lẻ; theo cách riêng của mình.(obsolete) individually; in one's own manner.
- (thông tục) Hoàn toàn; vô cùng; triệt để.(colloquial) Entirely; extremely; thoroughly.I was properly tired after that party.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “properly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish