prorogation

/ˈprō-rə-ˌgāt/
danh từ
  • Sự tạm ngừng, sự tạm gián đoạn một thời gian (kỳ họp quốc hội).
🎬 Nghe “prorogation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish