proprietorship

/prəˈprajətɚ/
danh từ
  • Quyền sở hữu.
Danh từ
  1. Tình trạng là chủ sở hữu; quyền sở hữu.
    The state of being a proprietor; ownership.
🎬 Nghe “proprietorship” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish