proscribe
/proʊˈskraɪb/động từ
- Đặt (ai) ra ngoài vòng pháp luật.
- Trục xuất, đày ải.
- Cấm, bài trừ (việc dùng cái gì coi (như) nguy hiểm).
Động từ
- (Động) Cấm, cấm.(transitive) To forbid or prohibit.The law proscribes driving a car while intoxicated.Luật cấm lái xe khi say rượu.
- (Động) Tố cáo.(transitive) To denounce.The word ‘ain't’ is proscribed by many authorities.Từ 'không' bị nhiều nhà chức trách cấm.
- (thông tục) Trục xuất hoặc loại trừ.(transitive) To banish or exclude.Many Roman citizens were proscribed for taking part in rebellions.Nhiều công dân La Mã bị cấm vì tham gia các cuộc nổi dậy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “proscribe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish