proscribed

/proʊˈskraɪb/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của proscribe
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của đăng ký
    simple past and past participle of proscribe
Tính từ
  1. Bị cấm hoặc bị cấm.
    Forbidden or prohibited.
🎬 Nghe “proscribed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish