protrusion

/proʊˈtruːʒən/
danh từ
  • Sự thò ra, sự nhô ra, sự lồi ra.
  • Chỗ thò ra, chỗ nhô ra, chỗ lồi ra.
🎬 Nghe “protrusion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish