protuberant

/proʊˈtuːbərənt/
tính từ
  • Lồi lên, nhô lên, u lên.
🎬 Nghe “protuberant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish