protuberance

/proʊˈtuːbərəns/
danh từ
  • Chỗ lồi lên, chỗ nhô lên, u lồi.
Danh từ
  1. Chỗ phình ra, cục u, chỗ sưng tấy, cột sống hoặc bất cứ thứ gì nhô ra.
    A bulge, knob, swelling, spine, or anything that protrudes.
    Từ đồng nghĩa:bulgebumpprotrusiontuberosity
🎬 Nghe “protuberance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish