proven

/ˈpruːv/
động từ
  • Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của prove
Tính từ
  1. Đã được chứng minh; đã chứng minh giá trị hoặc sự thật của nó.
    Having been proved; having proved its value or truth.
    It's a proven fact that morphine is a more effective painkiller than acetaminophen is.
    Thực tế đã chứng minh rằng morphine là thuốc giảm đau hiệu quả hơn acetaminophen.
Động từ
  1. phân từ quá khứ của chứng minh
    past participle of prove
🎬 Nghe “proven” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish