proven
/ˈpruːv/động từ
- Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của prove
Tính từ
- Đã được chứng minh; đã chứng minh giá trị hoặc sự thật của nó.Having been proved; having proved its value or truth.It's a proven fact that morphine is a more effective painkiller than acetaminophen is.Thực tế đã chứng minh rằng morphine là thuốc giảm đau hiệu quả hơn acetaminophen.
Động từ
- phân từ quá khứ của chứng minhpast participle of prove
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “proven” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish