providential

/ˌprɑːvəˈdɛnʃəl/
tính từ
  • Do ý trời, do mệnh trời.
  • May mắn, có trời phù hộ.
Tính từ
  1. Liên quan đến sự quan phòng của Thiên Chúa.
    Pertaining to divine providence.
  2. May mắn thay, như thể xảy ra nhờ sự can thiệp của Thượng Đế.
    Fortunate, as if occurring through the intervention of Providence.
🎬 Nghe “providential” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish