prudent

/ˈpruːdn̩t/
tính từ
  • Thận trọng, cẩn thận.
  • Khôn ngoan.
🎬 Nghe “prudent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish