prune

/ˈpruːn/
động từ
  • Sửa, tỉa bớt, xén bớt.
  • Cắt bớt, xén bớt, lược bớt (những phần thừa... ).
danh từ
  • Mận khô.
  • Màu mận chín, màu đỏ tím.
Danh từ
  1. (Từ cũ) Quả mận.
    (obsolete) A plum.
    Từ đồng nghĩa:old woman
  2. Quả khô, nhăn nheo của một số loài mận.
    The dried, wrinkled fruit of certain species of plum.
    Từ đồng nghĩa:old woman
  3. (nghĩa bóng) Cái gì đó nhăn nheo như quả mận khô.
    (figurative) Something wrinkly like a prune.
    Từ đồng nghĩa:old woman
  4. (từ lóng) Bà già, đặc biệt là bà già nhăn nheo.
    (slang) An old woman, especially a wrinkly one.
    Từ đồng nghĩa:old woman
Động từ
  1. (nội động từ, thân mật) Trở nên nhăn nheo như quả mận khô, giống như ngón tay, ngón chân khi ngâm trong nước.
    (intransitive, informal) To become wrinkled like a dried plum, as the fingers and toes do when kept submerged in water.
  2. (chuyển tiếp, làm vườn) Loại bỏ vật liệu dư thừa khỏi cây hoặc bụi rậm; để cắt tỉa, đặc biệt là để làm cho khỏe mạnh hơn hoặc năng suất hơn.
    (transitive, horticulture) To remove excess material from a tree or shrub; to trim, especially to make more healthy or productive.
    A good grape grower will prune the vines once a year.
    Người trồng nho giỏi sẽ tỉa cây mỗi năm một lần.
  3. (nghĩa bóng) Cắt bớt hoặc rút ngắn (bằng cách loại bỏ những phần không cần thiết).
    (transitive, figuratively) To cut down or shorten (by the removal of unnecessary material).
    to prune a budget, or an essay
    cắt giảm ngân sách hoặc một bài luận
  4. (ngoại động) Loại bỏ (cái gì đó không cần thiết) nhằm mục đích cắt giảm hoặc rút ngắn cái mà trước đây nó là một phần.
    (transitive) To remove (something unnecessary) for the sake of cutting down or shortening that which it was previously part of.
🎬 Nghe “prune” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish