prudish
/ˈpruːd/tính từ
- Dễ bị xúc phạm, sốc, đặc biệt bằng những hình ảnh, lời nói... liên quan tới chuyện tình dục
Tính từ
- Của sự đúng đắn quá mức; dễ bị xúc phạm hoặc bị sốc, đặc biệt là về vấn đề tình dục.Of excessive propriety; easily offended or shocked, especially by sexual matters.Near-synonyms: prim, priggish, prissy; straight-laced; puritanicalTừ gần đồng nghĩa: nguyên thủy, cao quý, khó tính; buộc thẳng; khăt khe
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prudish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish