pudgy

/ˈpʌʤi/
tính từ
  • Mập lùn.
Tính từ
  1. Béo, thừa cân (đặc biệt ở trẻ em), bụ bẫm; mập mạp.
    Fat, overweight (pertaining particularly to children), plump; chubby.
    The pudgy child had a difficult time running the mile.
    Đứa trẻ mập mạp gặp khó khăn khi chạy hàng dặm.
    Từ đồng nghĩa:podgy
🎬 Nghe “pudgy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish