pud
/ˈpʊd/danh từ
- Cánh tay (em bé).
- Chân trước (một số động vật).
Danh từ
- (thông tục) Bánh pudding (ngọt hoặc mặn).(colloquial) Pudding (either sweet or savoury).
- (Từ lóng) Dương vật.(slang) Penis.
- (ngày, thông tục) Bàn tay trẻ con; nắm đấm của trẻ.(dated, colloquial) Child's hand; child's fist.
- Một dạng thức ăn thay thế (“trọng lượng của Nga”).Alternative form of pood (“Russian weight”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pud” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish