pud

/ˈpʊd/
danh từ
  • Cánh tay (em bé).
  • Chân trước (một số động vật).
Danh từ
  1. (thông tục) Bánh pudding (ngọt hoặc mặn).
    (colloquial) Pudding (either sweet or savoury).
  2. (Từ lóng) Dương vật.
    (slang) Penis.
  3. (ngày, thông tục) Bàn tay trẻ con; nắm đấm của trẻ.
    (dated, colloquial) Child's hand; child's fist.
  4. Một dạng thức ăn thay thế (“trọng lượng của Nga”).
    Alternative form of pood (“Russian weight”).
🎬 Nghe “pud” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish