puckish

/ˈpʌkɪʃ/
tính từ
  • Tinh nghịch, tinh quái, như yêu tinh.
Tính từ
  1. Có xu hướng giở trò đồi bại hoặc trêu chọc người khác bằng những trò đùa ngớ ngẩn về họ; tinh nghịch.
    Having a tendency to play tricks on people or tease people by making silly jokes about them; mischievous.
    He has a puckish sense of humor.
    Anh ấy có khiếu hài hước.
    Từ đồng nghĩa:impishmischievous
🎬 Nghe “puckish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish