puddingy

tính từ
  • Như bánh putđinh.
  • Đần, đần độn.
Tính từ
  1. Giống như bánh pudding; có kết cấu nặng nề, cứng nhắc.
    Like pudding; having a heavy, stodgy texture.
    Từ đồng nghĩa:puddingish
  2. Có thân hình mập mạp.
    Having a podgy figure.
    Từ đồng nghĩa:puddingish
🎬 Nghe “puddingy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish