puddingy
tính từ
- Như bánh putđinh.
- Đần, đần độn.
Tính từ
- Giống như bánh pudding; có kết cấu nặng nề, cứng nhắc.Like pudding; having a heavy, stodgy texture.Từ đồng nghĩa:puddingish
- Có thân hình mập mạp.Having a podgy figure.Từ đồng nghĩa:puddingish
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “puddingy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish