pullet
/ˈpʊlət/danh từ
- Gà mái tơ.
Danh từ
- Một con gà mái non, đặc biệt là một con chưa đầy một tuổi.A young hen, especially one less than a year old.
- (từ lóng) Người nhu nhược; một kẻ hèn nhát.(slang) A spineless person; a coward.
- (lỗi thời, tiếng lóng) Một cô gái hoặc một thiếu nữ.(obsolete, slang) A girl or young woman.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pullet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish