pullet

/ˈpʊlət/
danh từ
  • Gà mái tơ.
Danh từ
  1. Một con gà mái non, đặc biệt là một con chưa đầy một tuổi.
    A young hen, especially one less than a year old.
  2. (từ lóng) Người nhu nhược; một kẻ hèn nhát.
    (slang) A spineless person; a coward.
  3. (lỗi thời, tiếng lóng) Một cô gái hoặc một thiếu nữ.
    (obsolete, slang) A girl or young woman.
🎬 Nghe “pullet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish