pukka
/ˈpʌkə/tính từ
- Đúng, không giả mạo, thực.
- Loại tốt, loại nhất.
Tính từ
- (ban đầu là Nam Á) Chính hãng hoặc xác thực; do đó hành vi: đúng đắn, được xã hội chấp nhận hoặc phù hợp.(originally South Asia) Genuine or authentic; hence of behaviour: correct, socially acceptable or proper.
- (Nam Á) Được xây dựng theo kiểu công trình kiên cố, bằng vật liệu chất lượng cao (đặc biệt là gạch ngói đất sét nung thay vì bùn và rơm không nung).(South Asia) Constructed as a permanent building, with high-quality materials (especially fired clay bricks and tiles as opposed to unfired mud and thatch).
- (Anh, tiếng lóng) Cao cấp hoặc chất lượng cao; hạng nhất; xuất sắc.(British, slang) Superior or of high quality; first-class; excellent.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pukka” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish